company name
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên công ty: Tên chính thức và hợp pháp của một doanh nghiệp, tổ chức hoặc tập đoàn, được sử dụng để nhận diện và phân biệt nó với các thực thể khác trong hoạt động kinh doanh và pháp lý.
- Tên đoàn thể: Tên của một hội, nhóm hoặc tổ chức được thành lập với một mục đích chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company name must be registered with the government. (Tên công ty phải được đăng ký với chính phủ.)
- We need to decide on a company name before we can open a bank account. (Chúng ta cần quyết định tên công ty trước khi có thể mở tài khoản ngân hàng.)
- Changing the company name is a major decision. (Việc thay đổi tên công ty là một quyết định quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To operate under a company name": hoạt động dưới một tên công ty.
- The business operates under the company name "Global Solutions". (Doanh nghiệp hoạt động dưới tên công ty "Global Solutions".)
"To incorporate a company name": thành lập/đăng ký một tên công ty.
- They incorporated the company name last month. (Họ đã đăng ký thành lập tên công ty vào tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
- Trade name (n): Tên thương mại, tên mà doanh nghiệp sử dụng để kinh doanh, có thể khác với tên pháp lý.
- Business name (n): Tên doanh nghiệp, thường được dùng với nghĩa tương tự "company name".
- Corporate name (n): Tên tập đoàn, tên công ty (nhấn mạnh cấu trúc công ty cổ phần).
Từ đồng nghĩa
- Firm name: tên hãng, tên công ty.
- Corporate title: danh xưng/tên của tập đoàn.
Lưu ý sử dụng
- "Company name" là một danh từ ghép. Khi sử dụng, nó thường đi kèm với các động từ như "choose" (chọn), "register" (đăng ký), "change" (thay đổi), hoặc "protect" (bảo vệ).
- Trong văn bản pháp lý hoặc kinh doanh, "company name" thường được viết hoa và có thể có ký hiệu ® (đã đăng ký) hoặc ™ (nhãn hiệu) đi kèm.
Noun
- tên công ty, tên đoàn thể.